忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
以 B 开头的越南语单词
共 653 个词条,第 1/3 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
B
乙
bà
奶奶
ba
三
ba chiều
三维
bá đạo
霸道
bà già
老太太
ba lê
芭蕾
ba lô leo núi
登山包
bà ngoại
外婆
ba triệu
三百万越南盾
baby three
娃三岁
bác
伯伯
bắc
北
bạc
银
bác bỏ
驳回
Bắc Cực
北极
bạc đầu giai lão
白头偕老
bác gái
大妈
bạc hà
薄荷
Bắc Kinh
北京
bắc nam
南北
bác sĩ
医生
bậc thang
台阶
bác trai
伯父
bạch cầu
白细胞
Bạch Dương
白羊座
bách hóa
百货
bách khoa toàn thư
百科全书
bạch tuộc
章鱼
bài
篇
bãi biển
海滩
bãi bỏ
废除
bãi cỏ
草坪
bài đăng
帖子
bãi đất trống
空地
bãi đậu xe
停车场
bài giảng
讲座
bài hát
歌
bài hát chủ đề
主题歌
bài học
课
bài khóa
课文
bái kiến
拜见
Bai Lu
白鹿
bãi nhiệm
罢免
bài tập
作业
bài tây
扑克
bài thi
卷子
bài thuốc dân gian
偏方
bài viết
文章
bài xích
排斥
balo
书包
bám
附着
bấm huyệt
按压穴位
bấm kim
订书机
bẩm sinh
天生
bán
卖
bàn
桌子
ban
颁发
bắn
射
bẩn
脏
bản
版本
bạn
你
bạn
朋友
bận
忙
bàn ăn
餐桌
bàn bạc
商量
bạn bè
友人
bạn bè thân thích
亲朋好友
bán buôn
批发
bàn chải
刷子
bàn chải cọ toilet
马桶刷
bàn chải đánh răng điện
电动牙刷
bàn chải răng
牙刷
bàn chân
脚
bản chất
本质
bán chạy
畅销
bản chính
正版
ban cho
赐
bàn cờ
棋盘
ban công
阳台
bạn cũ
老朋友
bắn cung
射箭
bán đảo
半岛
ban đầu
最初
ban đêm
夜晚
bản địa
本土
bản điện tử
电子版
bản đồ
地图
bạn đời
伴侣
bạn đời già
老伴儿
bạn đồng hành
伴
bản dự thảo
草案
bán đứng
出卖
bạn gái
女朋友
bàn gấp
折叠桌
bản ghi nhớ
备忘录
bàn giao
移交
bán hàng
销售
ban hành
制定
bàn học
书桌
bạn học
同学
bán kết
半决赛
bàn làm việc
办公桌
bán lẻ
零售
bản lĩnh
本事
bàn luận
谈论
bạn mạng
网友
bàn máy tính
电脑桌
bản năng
本能
ban ngày
白天
ban nhạc
乐队
bản nhạc
谱
bán phá giá
倾销
bàn phím
键盘
bán ra
出售
bận rộn
忙碌
bận rộn lộn xộn
忙乱
bán rong
兜售
bản sắc
本色
bản sao lưu
备份
bắn súng
射击
bàn tay đen
黑手
bản thân
自我
bạn thân
好友
bản thảo
稿子
bản thiết kế
设计图
bàn thờ
祭坛
bản thỏa thuận
协议书
bàn tiệc
宴席
bán tín bán nghi
半信半疑
bàn tính
算盘
bản tính
本性
bạn trai
男朋友
bàn trang điểm
梳妆台
bán trước
预售
bàn ủi
熨斗
bán vé
售票
bản vẽ
图纸
bàn viết
写字台
bang
州
băng
冰
bằng
以
bảng
黑板
bảng Anh
英镑
băng bó
包扎
băng cá nhân
创可贴
bằng cấp
学位
bảng câu hỏi
问卷
bằng chứng
证据
băng chuyền hành lý
行李转盘
bảng điểm
计分板
băng gạc
绷带
bang hội
帮会
băng keo
胶带
bằng lái xe
驾照
bằng nhau
相等
băng nhóm
团伙
bằng phẳng
平
băng qua
跨
bằng sáng chế
专利
bảng trắng
白板
băng từ
磁带
băng tuyết
冰雪
bảng vẽ điện tử
数位板
băng vệ sinh
卫生巾
bảng xếp hạng
排行榜
bánh
饼
bánh bao
包子
bánh chưng
粽子
bánh cookie
曲奇饼干
bánh cuộn
瑞士卷
bánh mì
法棍面包
bánh mì
面包
bánh mì kẹp
三明治
bánh ngọt
蛋糕
bánh quy
饼干
bánh răng
齿轮
bánh tart
蛋挞
bánh tét
方粽
bánh tiramisu
提拉米苏
bánh trôi
汤圆
bánh trung thu
月饼
bánh xe
车轮
báo
告诉
bào
刨
bao
包
bão
台风
bảo
告诉
Bảo Bình
水瓶座
bảo bối
宝
báo cảnh sát
报警
báo cáo
报告
báo cáo
举报
báo cáo lên
上报
bão cát
沙尘暴
bao che
包庇
báo chí
报刊
báo chiều
晚报
bào chữa
辩护
bảo đảm
保障
báo danh
报到
bao dung
包容
bảo dưỡng
保养
bao giờ
什么时候
bao gồm
包括
báo hằng ngày
日报
bảo hành
保修
bảo hiểm
保险
bảo hiểm xã hội
社会保险
bảo hiểm y tế
医疗保险
báo hiệu
预示
bão hòa
饱和
bao la
无边
bao la sâu sắc
博大精深
bao lâu
多久
bạo loạn
骚乱
bạo lực
暴力
báo mất
挂失
bảo mật
保密
bảo mẫu
保姆
bao nhiêu
多少
bao phủ
覆盖
bảo quản
保管
bảo quản tươi
保鲜
bao quanh
围绕
bảo tàng
博物馆
báo thù
报仇
bảo thủ
保守
bão tố
暴风雨
bảo trợ
赞助
bảo trọng
珍重
bao trùm
笼罩
báo trước
预告
bao vây
包围
bảo vệ
保安
bảo vệ (luận án)
答辩
bảo vệ đầu gối
护膝
bảo vệ môi trường
环保
bập bênh
跷跷板
bắp chân
小腿
bát
碗
bắt
抓
bất an
不安
bất bình
不平
bắt buộc
强制
bất chấp
不顾
bất chấp thủ đoạn
不择手段
bất chợt
猛然
bắt chước
模仿
bắt cóc
绑架
bát cơm
饭碗
bất cứ
任何
bất cứ lúc nào
随时
bất đắc dĩ
无奈
bắt đầu
开始
bất diệt
万古长青
bất đồng
分歧
bất động
一动不动
bất động sản
房地产
bất giác
不知不觉
bắt giữ
逮捕
bất hạnh
不幸
bất kể
不管
bắt kịp thời đại
与时俱进
bất kỳ
任何
bắt lấy
抓住
bất lợi
不利
bật lửa
打火机
bất lực
无能
bất mãn
不满
bắt mắt
抢眼
bắt nạt
欺负
bất ngờ
突发
bắt nguồn từ
源于
bạt nhún
蹦床
bất tài vô dụng
无所作为
bắt taxi
打车
bắt tay
握手
bắt tay vào
着手
bất thường
异常
bát thủy tinh
玻璃碗
bất tiện
不便
Battle Through the Heavens
斗破苍穹
bầu chọn
推选
bầu cử
选举
bầu cử lớn
大选
bậu cửa sổ
窗台
bầu trời
天空
bầu trời xanh
蓝天
báu vật
瑰宝
bày
摆
bay
飞
bảy
七
bày biện
摆设
bẫy chuột
捕鼠器
bay đến
飞往
bây giờ
现在
bay lượn
飞翔
bay phấp phới
飘扬
bày tỏ thái độ
表态
1
2
3