忆单词忆单词

báo trước

预告

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— báo: sắc(高升) · trước: sắc(高升)

báo trước 预告

释义

常用搭配

báo trước kế hoạch
预告计划
báo trước nguy hiểm
预告危险

例句

Bạn nên báo trước nếu đến muộn.
如果迟到你应该预告。
Họ đã báo trước về cơn bão.
他们已预告了台风。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

预告用越南语怎么说?
「预告」的越南语是 báo trước。
báo trước 是什么意思?
báo trước 在越南语中意思是「预告」,词性为动词。预先通知;预告。
báo trước 怎么读?
báo trước 有 2 个音节:báo: sắc(高升) · trước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
báo trước 怎么造句?
例如:Bạn nên báo trước nếu đến muộn.(如果迟到你应该预告。);Họ đã báo trước về cơn bão.(他们已预告了台风。)。

想真正记住「báo trước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练