忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bàn học
同形词:
bạn học
bàn học
书桌
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bàn: huyền(低降) · học: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
用于学习的桌子
常用搭配
bàn học sinh
学生书桌
bàn học nhỏ
小书桌
例句
Tôi để sách trên bàn học.
我把书放在书桌上。
Bàn học của em gái tôi rất gọn gàng.
我妹妹的书桌很整洁。
出现在这些词条的例句中
bàn
桌子
đèn bàn
台灯
童年与启蒙
màn cửa
窗帘
cùng
同
thầy trò
师生
hạ
降低
tuyển sinh
招生
suy nghĩ
思考
常见问题
书桌用越南语怎么说?
「书桌」的越南语是 bàn học。
bàn học 是什么意思?
bàn học 在越南语中意思是「书桌」,词性为名词。用于学习的桌子。
bàn học 怎么读?
bàn học 有 2 个音节:bàn: huyền(低降) · học: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bàn học 怎么造句?
例如:Tôi để sách trên bàn học.(我把书放在书桌上。);Bàn học của em gái tôi rất gọn gàng.(我妹妹的书桌很整洁。)。
想真正记住「bàn học」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store