忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bản nhạc
同形词:
ban nhạc
bản nhạc
谱
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bản: hỏi(降升) · nhạc: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
乐谱,曲谱
常用搭配
bản nhạc nổi tiếng
著名乐谱
bản nhạc cổ điển
古典曲谱
例句
Tôi thích bản nhạc này.
我喜欢这首谱。
Cô ấy đang đọc bản nhạc.
她正在看乐谱。
出现在这些词条的例句中
tấu
奏
压力与自信
giai điệu
旋律
cờ vua
国际象棋
cứng rắn
强硬
hành lá
葱
hỗn xược
放肆
nóng nảy
暴躁
常见问题
谱用越南语怎么说?
「谱」的越南语是 bản nhạc。
bản nhạc 是什么意思?
bản nhạc 在越南语中意思是「谱」,词性为名词。乐谱,曲谱。
bản nhạc 怎么读?
bản nhạc 有 2 个音节:bản: hỏi(降升) · nhạc: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bản nhạc 常用吗?
bản nhạc 在越南语最常用的 5000 个词之内。
bản nhạc 怎么造句?
例如:Tôi thích bản nhạc này.(我喜欢这首谱。);Cô ấy đang đọc bản nhạc.(她正在看乐谱。)。
想真正记住「bản nhạc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store