忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ban đầu
ban đầu
最初
副词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ban: ngang(平调) · đầu: huyền(低降)
释义
最初,起初
常用搭配
ban đầu nghĩ
最初认为
ban đầu dự định
最初打算
例句
Ban đầu tôi không thích món này.
最初我不喜欢这道菜。
Ban đầu mọi việc rất khó khăn.
最初一切都很困难。
出现在这些词条的例句中
ý định ban đầu
初衷
đàn hồi
弹性
穿越时光
nhiều năm
多年
đến muộn
迟到
giai đoạn
阶段
tương lai
未来
sau khi
之后
nghỉ hè
放暑假
常见问题
最初用越南语怎么说?
「最初」的越南语是 ban đầu。
ban đầu 是什么意思?
ban đầu 在越南语中意思是「最初」,词性为副词。最初,起初。
ban đầu 怎么读?
ban đầu 有 2 个音节:ban: ngang(平调) · đầu: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ban đầu 怎么造句?
例如:Ban đầu tôi không thích món này.(最初我不喜欢这道菜。);Ban đầu mọi việc rất khó khăn.(最初一切都很困难。)。
想真正记住「ban đầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store