忆单词忆单词

ban đầu

最初

副词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— ban: ngang(平调) · đầu: huyền(低降)

ban đầu 最初

释义

常用搭配

ban đầu nghĩ
最初认为
ban đầu dự định
最初打算

例句

Ban đầu tôi không thích món này.
最初我不喜欢这道菜。
Ban đầu mọi việc rất khó khăn.
最初一切都很困难。

出现在这些词条的例句中

穿越时光

常见问题

最初用越南语怎么说?
「最初」的越南语是 ban đầu。
ban đầu 是什么意思?
ban đầu 在越南语中意思是「最初」,词性为副词。最初,起初。
ban đầu 怎么读?
ban đầu 有 2 个音节:ban: ngang(平调) · đầu: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ban đầu 怎么造句?
例如:Ban đầu tôi không thích món này.(最初我不喜欢这道菜。);Ban đầu mọi việc rất khó khăn.(最初一切都很困难。)。

想真正记住「ban đầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练