忆单词忆单词

bắt mắt

抢眼

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— bắt: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)

bắt mắt 抢眼

释义

常用搭配

màu sắc bắt mắt
抢眼的颜色
thiết kế bắt mắt
抢眼的设计

例句

Chiếc váy này rất bắt mắt.
这条裙子很抢眼。
Biển quảng cáo bắt mắt thu hút khách hàng.
抢眼的广告牌吸引顾客。

颜值夸夸词

常见问题

抢眼用越南语怎么说?
「抢眼」的越南语是 bắt mắt。
bắt mắt 是什么意思?
bắt mắt 在越南语中意思是「抢眼」,词性为形容词。引人注目,容易被注意到。
bắt mắt 怎么读?
bắt mắt 有 2 个音节:bắt: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bắt mắt 怎么造句?
例如:Chiếc váy này rất bắt mắt.(这条裙子很抢眼。);Biển quảng cáo bắt mắt thu hút khách hàng.(抢眼的广告牌吸引顾客。)。

想真正记住「bắt mắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练