忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bảng
同形词:
bang
、
băng
、
bằng
bảng
黑板
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— bảng: hỏi(降升)
?
释义
黑板
常用搭配
viết lên bảng
写在黑板上
lau bảng
擦黑板
例句
Thầy giáo viết bài lên bảng.
老师把内容写在黑板上。
Bạn quên lau bảng rồi.
你忘了擦黑板。
出现在这些词条的例句中
thứ tự
顺序
chỉ vào
指向
thu chi
收支
bảng Anh
英镑
thứ hạng
名次
bảng điểm
成绩单
bảng trắng
白板
bảng câu hỏi
问卷
课堂与学习工具
bút
笔
nghe giảng
听讲
đặt câu hỏi
提问
dạy
教
chuẩn bị bài
预习
trọng điểm
重点
常见问题
黑板用越南语怎么说?
「黑板」的越南语是 bảng。
bảng 是什么意思?
bảng 在越南语中意思是「黑板」,词性为名词。黑板。
bảng 怎么读?
bảng 有 1 个音节:bảng: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bảng 常用吗?
bảng 在越南语最常用的 2000 个词之内。
bảng 怎么造句?
例如:Thầy giáo viết bài lên bảng.(老师把内容写在黑板上。);Bạn quên lau bảng rồi.(你忘了擦黑板。)。
想真正记住「bảng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store