忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bài tây
bài tây
扑克
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bài: huyền(低降) · tây: ngang(平调)
?
释义
扑克牌
常用搭配
bộ bài tây
一副扑克牌
chơi bài tây
玩扑克牌
例句
Chúng tôi chơi bài tây vào cuối tuần.
我们周末玩扑克牌。
Anh ấy mua một bộ bài tây mới.
他买了一副新扑克牌。
振奋与顾虑
cờ tướng
象棋
cấp độ
级别
đừng hòng
休想
định kiến
偏见
hồi tưởng
回想
bộc lộ
流露
常见问题
扑克用越南语怎么说?
「扑克」的越南语是 bài tây。
bài tây 是什么意思?
bài tây 在越南语中意思是「扑克」,词性为名词。扑克牌。
bài tây 怎么读?
bài tây 有 2 个音节:bài: huyền(低降) · tây: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bài tây 常用吗?
bài tây 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bài tây 怎么造句?
例如:Chúng tôi chơi bài tây vào cuối tuần.(我们周末玩扑克牌。);Anh ấy mua một bộ bài tây mới.(他买了一副新扑克牌。)。
想真正记住「bài tây」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store