忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bao gồm
bao gồm
包括
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bao: ngang(平调) · gồm: huyền(低降)
释义
包含在内
涵盖
常用搭配
bao gồm tất cả
包括全部
bao gồm các thành viên
包括成员
例句
Giá đã bao gồm thuế.
价格已包括税费。
Danh sách này bao gồm 10 người.
这个名单包括十个人。
句子连接词
thế là
于是
vừa
既
thay
替
tán thành
赞成
tương ứng
相应
gián tiếp
间接
常见问题
包括用越南语怎么说?
「包括」的越南语是 bao gồm。
bao gồm 是什么意思?
bao gồm 在越南语中意思是「包括」,词性为动词。包含在内;涵盖。
bao gồm 怎么读?
bao gồm 有 2 个音节:bao: ngang(平调) · gồm: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bao gồm 怎么造句?
例如:Giá đã bao gồm thuế.(价格已包括税费。);Danh sách này bao gồm 10 người.(这个名单包括十个人。)。
想真正记住「bao gồm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store