忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bản chất
bản chất
本质
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bản: hỏi(降升) · chất: sắc(高升)
释义
事物或人的根本属性和特征
常用搭配
bản chất con người
人的本质
bản chất sự việc
事情的本质
例句
Chúng ta cần hiểu rõ bản chất vấn đề.
我们要弄清问题的本质。
Bản chất anh ấy rất tốt.
他的本质很好。
出现在这些词条的例句中
hiểu rõ
明白
sự vật
事物
vốn có
原有
nhân tính
人性
vật chất tối
暗物质
性格百态
tàn khốc
残酷
lười
懒
vô liêm sỉ
无耻
khiêm tốn
谦虚
bướng bỉnh
任性
giác ngộ
觉悟
常见问题
本质用越南语怎么说?
「本质」的越南语是 bản chất。
bản chất 是什么意思?
bản chất 在越南语中意思是「本质」,词性为名词。事物或人的根本属性和特征。
bản chất 怎么读?
bản chất 有 2 个音节:bản: hỏi(降升) · chất: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bản chất 怎么造句?
例如:Chúng ta cần hiểu rõ bản chất vấn đề.(我们要弄清问题的本质。);Bản chất anh ấy rất tốt.(他的本质很好。)。
想真正记住「bản chất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store