忆单词忆单词

băng tuyết

冰雪

名词 越南语

声调 2 个音节 —— băng: ngang(平调) · tuyết: sắc(高升) ?

băng tuyết 冰雪

释义

常用搭配

băng tuyết phủ kín
冰雪覆盖
trận băng tuyết
一场冰雪

例句

Đường trơn vì băng tuyết.
路因冰雪而滑。
Băng tuyết làm tê liệt giao thông.
冰雪使交通瘫痪。

出现在这些词条的例句中

销售与统计

常见问题

冰雪用越南语怎么说?
「冰雪」的越南语是 băng tuyết。
băng tuyết 是什么意思?
băng tuyết 在越南语中意思是「冰雪」,词性为名词。冰和雪的总称,常指覆盖地面的自然现象。
băng tuyết 怎么读?
băng tuyết 有 2 个音节:băng: ngang(平调) · tuyết: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
băng tuyết 常用吗?
băng tuyết 在越南语最常用的 8000 个词之内。
băng tuyết 怎么造句?
例如:Đường trơn vì băng tuyết.(路因冰雪而滑。);Băng tuyết làm tê liệt giao thông.(冰雪使交通瘫痪。)。

想真正记住「băng tuyết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练