忆单词忆单词

bài thuốc dân gian

偏方

名词 越南语

声调 4 个音节 —— bài: huyền(低降) · thuốc: sắc(高升) · dân: ngang(平调) · gian: ngang(平调) ?

bài thuốc dân gian 偏方

释义

常用搭配

bài thuốc dân gian chữa ho
治咳嗽的偏方
bài thuốc dân gian truyền miệng
流传的偏方

例句

Bà tôi biết nhiều bài thuốc dân gian.
我奶奶懂很多民间偏方。
Anh ấy dùng bài thuốc dân gian để trị bệnh.
他用偏方治病。

造型变换与发饰

常见问题

偏方用越南语怎么说?
「偏方」的越南语是 bài thuốc dân gian。
bài thuốc dân gian 是什么意思?
bài thuốc dân gian 在越南语中意思是「偏方」,词性为名词。民间偏方,民间药方。
bài thuốc dân gian 怎么读?
bài thuốc dân gian 有 4 个音节:bài: huyền(低降) · thuốc: sắc(高升) · dân: ngang(平调) · gian: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bài thuốc dân gian 怎么造句?
例如:Bà tôi biết nhiều bài thuốc dân gian.(我奶奶懂很多民间偏方。);Anh ấy dùng bài thuốc dân gian để trị bệnh.(他用偏方治病。)。

想真正记住「bài thuốc dân gian」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练