忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bản thân
同形词:
bạn thân
bản thân
自我
代词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bản: hỏi(降升) · thân: ngang(平调)
释义
自己,本人
常用搭配
tự bản thân
自我
bản thân tôi
自我
例句
Bản thân tôi rất thích đọc sách.
自我很喜欢读书。
Bạn phải tin vào bản thân.
你要相信自我。
出现在这些词条的例句中
tin
相信
giá trị
价值
kiểm soát
控制
khẳng định
肯定
phát triển
发展
chứng minh
证明
tự lo
自理
tự ti
自卑
性格百态
cam kết
承诺
ngầu
酷
phân tâm
分心
hướng ngoại
外向
bền
耐用
tu dưỡng
修养
常见问题
自我用越南语怎么说?
「自我」的越南语是 bản thân。
bản thân 是什么意思?
bản thân 在越南语中意思是「自我」,词性为代词。自己,本人。
bản thân 怎么读?
bản thân 有 2 个音节:bản: hỏi(降升) · thân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bản thân 怎么造句?
例如:Bản thân tôi rất thích đọc sách.(自我很喜欢读书。);Bạn phải tin vào bản thân.(你要相信自我。)。
想真正记住「bản thân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store