忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bao quanh
bao quanh
围绕
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
环绕,围住
包围
常用搭配
bao quanh nhà
围绕房子
bao quanh thành phố
围绕城市
例句
Hàng rào bao quanh khu vườn.
篱笆围绕着花园。
Quân địch bao quanh thành.
敌军围绕了城池。
相关词条
bảo quản
保管
bảo quản tươi
保鲜
bảo tàng
博物馆
báo thù
报仇
常见问题
围绕用越南语怎么说?
「围绕」的越南语是 bao quanh。
bao quanh 是什么意思?
bao quanh 在越南语中意思是「围绕」,词性为动词。环绕,围住;包围。
bao quanh 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bao quanh 怎么造句?
例如:Hàng rào bao quanh khu vườn.(篱笆围绕着花园。);Quân địch bao quanh thành.(敌军围绕了城池。)。
想真正记住「bao quanh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store