忆单词忆单词

bao quanh

围绕

动词 CEFR B2 越南语
bao quanh 围绕

释义

常用搭配

bao quanh nhà
围绕房子
bao quanh thành phố
围绕城市

例句

Hàng rào bao quanh khu vườn.
篱笆围绕着花园。
Quân địch bao quanh thành.
敌军围绕了城池。

相关词条

常见问题

围绕用越南语怎么说?
「围绕」的越南语是 bao quanh。
bao quanh 是什么意思?
bao quanh 在越南语中意思是「围绕」,词性为动词。环绕,围住;包围。
bao quanh 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bao quanh 怎么造句?
例如:Hàng rào bao quanh khu vườn.(篱笆围绕着花园。);Quân địch bao quanh thành.(敌军围绕了城池。)。

想真正记住「bao quanh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练