忆单词忆单词

bằng sáng chế

专利

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— bằng: huyền(低降) · sáng: sắc(高升) · chế: sắc(高升)

bằng sáng chế 专利

释义

常用搭配

đăng ký bằng sáng chế
申请专利
bằng sáng chế độc quyền
独占专利

例句

Công ty vừa nhận được bằng sáng chế mới.
公司刚获得新专利。
Anh ấy đang làm thủ tục đăng ký bằng sáng chế.
他正在办理专利申请手续。

法律实务进阶

常见问题

专利用越南语怎么说?
「专利」的越南语是 bằng sáng chế。
bằng sáng chế 是什么意思?
bằng sáng chế 在越南语中意思是「专利」,词性为名词。专利,专利权。
bằng sáng chế 怎么读?
bằng sáng chế 有 3 个音节:bằng: huyền(低降) · sáng: sắc(高升) · chế: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bằng sáng chế 怎么造句?
例如:Công ty vừa nhận được bằng sáng chế mới.(公司刚获得新专利。);Anh ấy đang làm thủ tục đăng ký bằng sáng chế.(他正在办理专利申请手续。)。

想真正记住「bằng sáng chế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练