忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bài thi
bài thi
卷子
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bài: huyền(低降) · thi: ngang(平调)
释义
试卷,考卷
常用搭配
nộp bài thi
交卷子
chấm bài thi
批卷子
例句
Tôi đã làm xong bài thi.
我做完了卷子。
Giáo viên đang chấm bài thi.
老师正在批卷子。
出现在这些词条的例句中
kiểm tra lại
复查
thức khuya học bài
熬夜学习
书桌好伙伴
tẩy
橡皮
gọt bút chì
卷笔刀
thước kẻ
直尺
máy tính cầm tay
计算器
sách
书
tạp chí
杂志
常见问题
卷子用越南语怎么说?
「卷子」的越南语是 bài thi。
bài thi 是什么意思?
bài thi 在越南语中意思是「卷子」,词性为名词。试卷,考卷。
bài thi 怎么读?
bài thi 有 2 个音节:bài: huyền(低降) · thi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bài thi 怎么造句?
例如:Tôi đã làm xong bài thi.(我做完了卷子。);Giáo viên đang chấm bài thi.(老师正在批卷子。)。
想真正记住「bài thi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store