忆单词忆单词

bánh quy

饼干

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— bánh: sắc(高升) · quy: ngang(平调)

bánh quy 饼干

释义

常用搭配

bánh quy bơ
奶油饼干
bánh quy socola
巧克力饼干

例句

Tôi ăn bánh quy với sữa.
我用牛奶配饼干吃。
Bánh quy này rất giòn.
这个饼干很脆。

烘焙甜点铺

常见问题

饼干用越南语怎么说?
「饼干」的越南语是 bánh quy。
bánh quy 是什么意思?
bánh quy 在越南语中意思是「饼干」,词性为名词。饼干,用面粉等烘烤的小食品。
bánh quy 怎么读?
bánh quy 有 2 个音节:bánh: sắc(高升) · quy: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bánh quy 怎么造句?
例如:Tôi ăn bánh quy với sữa.(我用牛奶配饼干吃。);Bánh quy này rất giòn.(这个饼干很脆。)。

想真正记住「bánh quy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练