忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bạn mạng
bạn mạng
网友
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bạn: nặng(低促、带喉塞) · mạng: nặng(低促、带喉塞)
释义
网友,网络上的朋友
常用搭配
kết bạn mạng
交网友
trò chuyện với bạn mạng
和网友聊天
例句
Tôi có nhiều bạn mạng.
我有很多网友。
Bạn mạng của tôi sống ở Hà Nội.
我的网友住在河内。
上网入门
trang web
网站
trực tiếp
直播
cài đặt
安装
hộp thư
邮箱
mạng
网络
dữ liệu
数据
常见问题
网友用越南语怎么说?
「网友」的越南语是 bạn mạng。
bạn mạng 是什么意思?
bạn mạng 在越南语中意思是「网友」,词性为名词。网友,网络上的朋友。
bạn mạng 怎么读?
bạn mạng 有 2 个音节:bạn: nặng(低促、带喉塞) · mạng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bạn mạng 怎么造句?
例如:Tôi có nhiều bạn mạng.(我有很多网友。);Bạn mạng của tôi sống ở Hà Nội.(我的网友住在河内。)。
想真正记住「bạn mạng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store