忆单词忆单词

bạn trai

男朋友

名词 越南语

声调 2 个音节 —— bạn: nặng(低促、带喉塞) · trai: ngang(平调) ?

bạn trai 男朋友

释义

常用搭配

bạn trai mới
新男朋友
giới thiệu bạn trai
介绍男朋友

例句

Cô ấy có bạn trai rồi.
她已经有男朋友了。
Tôi sẽ gặp bạn trai tối nay.
我今晚要见男朋友。

出现在这些词条的例句中

恋爱关系

常见问题

男朋友用越南语怎么说?
「男朋友」的越南语是 bạn trai。
bạn trai 是什么意思?
bạn trai 在越南语中意思是「男朋友」,词性为名词。女性的恋爱对象,男朋友。
bạn trai 怎么读?
bạn trai 有 2 个音节:bạn: nặng(低促、带喉塞) · trai: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bạn trai 常用吗?
bạn trai 在越南语最常用的 2000 个词之内。
bạn trai 怎么造句?
例如:Cô ấy có bạn trai rồi.(她已经有男朋友了。);Tôi sẽ gặp bạn trai tối nay.(我今晚要见男朋友。)。

想真正记住「bạn trai」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练