忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bất hạnh
bất hạnh
不幸
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bất: sắc(高升) · hạnh: nặng(低促、带喉塞)
释义
不幸,倒霉
常用搭配
hoàn cảnh bất hạnh
不幸的境遇
cuộc đời bất hạnh
不幸的人生
例句
Anh ấy gặp nhiều chuyện bất hạnh.
他遇到了很多不幸的事。
Cô bé có tuổi thơ bất hạnh.
小女孩有个不幸的童年。
表达情感
mâu thuẫn
矛盾
kỳ diệu
神奇
có mặt
在场
gian nan
艰难
tệ
糟糕
khao khát
渴望
常见问题
不幸用越南语怎么说?
「不幸」的越南语是 bất hạnh。
bất hạnh 是什么意思?
bất hạnh 在越南语中意思是「不幸」,词性为形容词。不幸,倒霉。
bất hạnh 怎么读?
bất hạnh 有 2 个音节:bất: sắc(高升) · hạnh: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bất hạnh 怎么造句?
例如:Anh ấy gặp nhiều chuyện bất hạnh.(他遇到了很多不幸的事。);Cô bé có tuổi thơ bất hạnh.(小女孩有个不幸的童年。)。
想真正记住「bất hạnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store