忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
ban nhạc
同形词:
bản nhạc
ban nhạc
乐队
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ban: ngang(平调) · nhạc: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
乐队,演奏或演唱团体
常用搭配
ban nhạc rock
摇滚乐队
trưởng ban nhạc
乐队队长
例句
Ban nhạc này rất nổi tiếng.
这个乐队很有名。
Tôi thích nghe ban nhạc biểu diễn.
我喜欢听乐队表演。
出现在这些词条的例句中
tấu
奏
rock
摇滚
nhạc jazz
爵士
游戏与竞技
khán thính giả
听众
biểu diễn
表演
người hâm mộ bóng đá
球迷
nhà văn
作家
mạnh
强
hoặc
或
常见问题
乐队用越南语怎么说?
「乐队」的越南语是 ban nhạc。
ban nhạc 是什么意思?
ban nhạc 在越南语中意思是「乐队」,词性为名词。乐队,演奏或演唱团体。
ban nhạc 怎么读?
ban nhạc 有 2 个音节:ban: ngang(平调) · nhạc: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ban nhạc 常用吗?
ban nhạc 在越南语最常用的 3000 个词之内。
ban nhạc 怎么造句?
例如:Ban nhạc này rất nổi tiếng.(这个乐队很有名。);Tôi thích nghe ban nhạc biểu diễn.(我喜欢听乐队表演。)。
想真正记住「ban nhạc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store