忆单词忆单词

同形词:ban nhạc

bản nhạc

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— bản: hỏi(降升) · nhạc: nặng(低促、带喉塞)

bản nhạc 谱

释义

常用搭配

bản nhạc nổi tiếng
著名乐谱
bản nhạc cổ điển
古典曲谱

例句

Tôi thích bản nhạc này.
我喜欢这首谱。
Cô ấy đang đọc bản nhạc.
她正在看乐谱。

出现在这些词条的例句中

乐队练习室

常见问题

谱用越南语怎么说?
「谱」的越南语是 bản nhạc。
bản nhạc 是什么意思?
bản nhạc 在越南语中意思是「谱」,词性为名词。乐谱,曲谱。
bản nhạc 怎么读?
bản nhạc 有 2 个音节:bản: hỏi(降升) · nhạc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bản nhạc 怎么造句?
例如:Tôi thích bản nhạc này.(我喜欢这首谱。);Cô ấy đang đọc bản nhạc.(她正在看乐谱。)。

想真正记住「bản nhạc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练