忆单词忆单词

bài xích

排斥

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— bài: huyền(低降) · xích: sắc(高升)

bài xích 排斥

释义

常用搭配

bài xích người khác
排斥他人
bài xích ý kiến
排斥意见

例句

Không nên bài xích người mới.
不应该排斥新人。
Anh ấy bị bài xích trong nhóm.
他在小组里被排斥。

性格百态

常见问题

排斥用越南语怎么说?
「排斥」的越南语是 bài xích。
bài xích 是什么意思?
bài xích 在越南语中意思是「排斥」,词性为动词。排斥,排挤。
bài xích 怎么读?
bài xích 有 2 个音节:bài: huyền(低降) · xích: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bài xích 怎么造句?
例如:Không nên bài xích người mới.(不应该排斥新人。);Anh ấy bị bài xích trong nhóm.(他在小组里被排斥。)。

想真正记住「bài xích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练