忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bánh chưng
bánh chưng
粽子
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bánh: sắc(高升) · chưng: ngang(平调)
?
释义
粽子,越南传统糯米食品,常见于春节
常用搭配
gói bánh chưng
包粽子
ăn bánh chưng
吃粽子
例句
Tết không thể thiếu bánh chưng.
春节少不了粽子。
Bà tôi tự gói bánh chưng.
我奶奶自己包粽子。
烘焙与甜品制作
bia lon
罐装啤酒
thang
梯子
sáng tỏ
水落石出
vừa đủ
恰到好处
đu đủ
木瓜
chống
拄
常见问题
粽子用越南语怎么说?
「粽子」的越南语是 bánh chưng。
bánh chưng 是什么意思?
bánh chưng 在越南语中意思是「粽子」,词性为名词。粽子,越南传统糯米食品,常见于春节。
bánh chưng 怎么读?
bánh chưng 有 2 个音节:bánh: sắc(高升) · chưng: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bánh chưng 怎么造句?
例如:Tết không thể thiếu bánh chưng.(春节少不了粽子。);Bà tôi tự gói bánh chưng.(我奶奶自己包粽子。)。
想真正记住「bánh chưng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store