忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
băng nhóm
băng nhóm
团伙
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— băng: ngang(平调) · nhóm: sắc(高升)
?
释义
团伙,帮派
常用搭配
băng nhóm tội phạm
犯罪团伙
băng nhóm xã hội đen
黑帮团伙
例句
Cảnh sát đã bắt giữ một băng nhóm.
警方抓获了一个团伙。
Băng nhóm này rất nguy hiểm.
这个团伙很危险。
秩序与人际关系
kết án
判处
tính giờ
计时
nướu răng
牙龈
mu bàn tay
手背
ngôi mộ
坟墓
váy tennis
网球裙
常见问题
团伙用越南语怎么说?
「团伙」的越南语是 băng nhóm。
băng nhóm 是什么意思?
băng nhóm 在越南语中意思是「团伙」,词性为名词。团伙,帮派。
băng nhóm 怎么读?
băng nhóm 有 2 个音节:băng: ngang(平调) · nhóm: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
băng nhóm 常用吗?
băng nhóm 在越南语最常用的 5000 个词之内。
băng nhóm 怎么造句?
例如:Cảnh sát đã bắt giữ một băng nhóm.(警方抓获了一个团伙。);Băng nhóm này rất nguy hiểm.(这个团伙很危险。)。
想真正记住「băng nhóm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store