忆单词忆单词

băng nhóm

团伙

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— băng: ngang(平调) · nhóm: sắc(高升)

băng nhóm 团伙

释义

常用搭配

băng nhóm tội phạm
犯罪团伙
băng nhóm xã hội đen
黑帮团伙

例句

Cảnh sát đã bắt giữ một băng nhóm.
警方抓获了一个团伙。
Băng nhóm này rất nguy hiểm.
这个团伙很危险。

犯罪现场

常见问题

团伙用越南语怎么说?
「团伙」的越南语是 băng nhóm。
băng nhóm 是什么意思?
băng nhóm 在越南语中意思是「团伙」,词性为名词。团伙,帮派。
băng nhóm 怎么读?
băng nhóm 有 2 个音节:băng: ngang(平调) · nhóm: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
băng nhóm 怎么造句?
例如:Cảnh sát đã bắt giữ một băng nhóm.(警方抓获了一个团伙。);Băng nhóm này rất nguy hiểm.(这个团伙很危险。)。

想真正记住「băng nhóm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练