忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bày biện
bày biện
摆设
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bày: huyền(低降) · biện: nặng(低促、带喉塞)
释义
摆放和布置物品
常用搭配
bày biện phòng khách
摆设客厅
bày biện bàn ăn
摆设餐桌
例句
Cô ấy thích bày biện nhà cửa.
她喜欢摆设房子。
Tôi đang bày biện cho bữa tiệc.
我正在为聚会摆设。
出现在这些词条的例句中
bày
摆
家居升级选
nôi
摇篮
bàn máy tính
电脑桌
ghế văn phòng
办公椅
bàn làm việc
办公桌
nệm
床垫
giường gấp
折叠床
常见问题
摆设用越南语怎么说?
「摆设」的越南语是 bày biện。
bày biện 是什么意思?
bày biện 在越南语中意思是「摆设」,词性为动词。摆放和布置物品。
bày biện 怎么读?
bày biện 有 2 个音节:bày: huyền(低降) · biện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bày biện 怎么造句?
例如:Cô ấy thích bày biện nhà cửa.(她喜欢摆设房子。);Tôi đang bày biện cho bữa tiệc.(我正在为聚会摆设。)。
想真正记住「bày biện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store