忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bạc hà
bạc hà
薄荷
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bạc: nặng(低促、带喉塞) · hà: huyền(低降)
?
释义
薄荷
常用搭配
lá bạc hà
薄荷叶
trà bạc hà
薄荷茶
例句
Tôi thích vị bạc hà.
我喜欢薄荷味。
Cô ấy uống trà bạc hà mỗi tối.
她每天晚上喝薄荷茶。
出现在这些词条的例句中
kẹo cao su
口香糖
kem đánh răng
牙膏
热带动物与花卉
chim sẻ
麻雀
bản năng
本能
ngẫu nhiên
随机
cống hiến cho
致力于
hươu
鹿
linh dương
羚羊
常见问题
薄荷用越南语怎么说?
「薄荷」的越南语是 bạc hà。
bạc hà 是什么意思?
bạc hà 在越南语中意思是「薄荷」,词性为名词。薄荷。
bạc hà 怎么读?
bạc hà 有 2 个音节:bạc: nặng(低促、带喉塞) · hà: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bạc hà 常用吗?
bạc hà 在越南语最常用的 5000 个词之内。
bạc hà 怎么造句?
例如:Tôi thích vị bạc hà.(我喜欢薄荷味。);Cô ấy uống trà bạc hà mỗi tối.(她每天晚上喝薄荷茶。)。
想真正记住「bạc hà」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store