忆单词忆单词

bản năng

本能

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— bản: hỏi(降升) · năng: ngang(平调)

bản năng 本能

释义

常用搭配

bản năng sinh tồn
生存本能
bản năng làm mẹ
母性本能

例句

Bản năng bảo vệ con rất mạnh mẽ.
保护孩子的本能很强烈。
Anh ấy hành động theo bản năng.
他凭本能行事。

相关词条

常见问题

本能用越南语怎么说?
「本能」的越南语是 bản năng。
bản năng 是什么意思?
bản năng 在越南语中意思是「本能」,词性为名词。本能,天性。
bản năng 怎么读?
bản năng 有 2 个音节:bản: hỏi(降升) · năng: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bản năng 怎么造句?
例如:Bản năng bảo vệ con rất mạnh mẽ.(保护孩子的本能很强烈。);Anh ấy hành động theo bản năng.(他凭本能行事。)。

想真正记住「bản năng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练