忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bản năng
bản năng
本能
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bản: hỏi(降升) · năng: ngang(平调)
?
释义
本能,天性
常用搭配
bản năng sinh tồn
生存本能
bản năng làm mẹ
母性本能
例句
Bản năng bảo vệ con rất mạnh mẽ.
保护孩子的本能很强烈。
Anh ấy hành động theo bản năng.
他凭本能行事。
热带动物与花卉
ngẫu nhiên
随机
cống hiến cho
致力于
hươu
鹿
linh dương
羚羊
mẫu đơn
牡丹
tôm hùm
龙虾
常见问题
本能用越南语怎么说?
「本能」的越南语是 bản năng。
bản năng 是什么意思?
bản năng 在越南语中意思是「本能」,词性为名词。本能,天性。
bản năng 怎么读?
bản năng 有 2 个音节:bản: hỏi(降升) · năng: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bản năng 常用吗?
bản năng 在越南语最常用的 3000 个词之内。
bản năng 怎么造句?
例如:Bản năng bảo vệ con rất mạnh mẽ.(保护孩子的本能很强烈。);Anh ấy hành động theo bản năng.(他凭本能行事。)。
想真正记住「bản năng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store