忆单词忆单词

bất chấp thủ đoạn

不择手段

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— bất: sắc(高升) · chấp: sắc(高升) · thủ: hỏi(降升) · đoạn: nặng(低促、带喉塞)

bất chấp thủ đoạn 不择手段

释义

常用搭配

bất chấp thủ đoạn để thành công
为成功不择手段
bất chấp thủ đoạn kiếm tiền
为赚钱不择手段

例句

Anh ta bất chấp thủ đoạn để đạt được mục đích.
他为了达到目的不择手段。
Không nên bất chấp thủ đoạn để thành công.
不应该为成功不择手段。

防骗避险全攻略

常见问题

不择手段用越南语怎么说?
「不择手段」的越南语是 bất chấp thủ đoạn。
bất chấp thủ đoạn 是什么意思?
bất chấp thủ đoạn 在越南语中意思是「不择手段」,词性为短语。为了达到目的不择手段。
bất chấp thủ đoạn 怎么读?
bất chấp thủ đoạn 有 4 个音节:bất: sắc(高升) · chấp: sắc(高升) · thủ: hỏi(降升) · đoạn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bất chấp thủ đoạn 怎么造句?
例如:Anh ta bất chấp thủ đoạn để đạt được mục đích.(他为了达到目的不择手段。);Không nên bất chấp thủ đoạn để thành công.(不应该为成功不择手段。)。

想真正记住「bất chấp thủ đoạn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练