忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ban hành
ban hành
制定
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ban: ngang(平调) · hành: huyền(低降)
释义
颁布,制定(法律、政策等)
常用搭配
ban hành luật mới
制定新法律
ban hành quy định
制定规定
例句
Chính phủ vừa ban hành luật mới.
政府刚刚制定了新法律。
Họ sẽ ban hành quy định mới.
他们将制定新规定。
出现在这些词条的例句中
bộ
部
chính phủ
政府
pháp quy
法规
Bộ Giáo dục
教育部
chính quyền
政权
công thương
工商
chính sách
政策
quốc vụ viện
国务院
法律基础入门
thủ tục
手续
pháp
法
quyền lợi
权利
hợp đồng
合同
toà án
法院
thẩm phán
法官
常见问题
制定用越南语怎么说?
「制定」的越南语是 ban hành。
ban hành 是什么意思?
ban hành 在越南语中意思是「制定」,词性为动词。颁布,制定(法律、政策等)。
ban hành 怎么读?
ban hành 有 2 个音节:ban: ngang(平调) · hành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ban hành 怎么造句?
例如:Chính phủ vừa ban hành luật mới.(政府刚刚制定了新法律。);Họ sẽ ban hành quy định mới.(他们将制定新规定。)。
想真正记住「ban hành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store