忆单词忆单词

ban hành

制定

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— ban: ngang(平调) · hành: huyền(低降)

ban hành 制定

释义

常用搭配

ban hành luật mới
制定新法律
ban hành quy định
制定规定

例句

Chính phủ vừa ban hành luật mới.
政府刚刚制定了新法律。
Họ sẽ ban hành quy định mới.
他们将制定新规定。

出现在这些词条的例句中

法律基础入门

常见问题

制定用越南语怎么说?
「制定」的越南语是 ban hành。
ban hành 是什么意思?
ban hành 在越南语中意思是「制定」,词性为动词。颁布,制定(法律、政策等)。
ban hành 怎么读?
ban hành 有 2 个音节:ban: ngang(平调) · hành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ban hành 怎么造句?
例如:Chính phủ vừa ban hành luật mới.(政府刚刚制定了新法律。);Họ sẽ ban hành quy định mới.(他们将制定新规定。)。

想真正记住「ban hành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练