忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bạn cũ
bạn cũ
老朋友
名词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bạn: nặng(低促、带喉塞) · cũ: ngã(带喉塞的高升)
释义
老朋友
常用搭配
gặp bạn cũ
见老朋友
nhớ bạn cũ
想念老朋友
例句
Tôi vừa gặp bạn cũ.
我刚见到老朋友。
Nhớ bạn cũ thời học sinh.
怀念学生时代的老朋友。
出现在这些词条的例句中
tìm kiếm
搜索
mới đây
前不久
tình cờ
偶然
nói không ngừng
滔滔不绝
không hẹn mà gặp
不约而同
家人与亲友
tuổi già
老年
kết hôn
结婚
thân
亲
thành viên
成员
cô gái
姑娘
ly hôn
离婚
常见问题
老朋友用越南语怎么说?
「老朋友」的越南语是 bạn cũ。
bạn cũ 是什么意思?
bạn cũ 在越南语中意思是「老朋友」,词性为名词。老朋友。
bạn cũ 怎么读?
bạn cũ 有 2 个音节:bạn: nặng(低促、带喉塞) · cũ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bạn cũ 怎么造句?
例如:Tôi vừa gặp bạn cũ.(我刚见到老朋友。);Nhớ bạn cũ thời học sinh.(怀念学生时代的老朋友。)。
想真正记住「bạn cũ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store