忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
báo chiều
báo chiều
晚报
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— báo: sắc(高升) · chiều: huyền(低降)
释义
傍晚出版的报纸
常用搭配
đọc báo chiều
看晚报
mua báo chiều
买晚报
例句
Bố tôi thường đọc báo chiều sau giờ làm.
我爸爸下班后常看晚报。
Tôi mua báo chiều ở góc phố.
我在街角买晚报。
相关词条
bao che
包庇
báo chí
报刊
bào chữa
辩护
bảo đảm
保障
常见问题
晚报用越南语怎么说?
「晚报」的越南语是 báo chiều。
báo chiều 是什么意思?
báo chiều 在越南语中意思是「晚报」,词性为名词。傍晚出版的报纸。
báo chiều 怎么读?
báo chiều 有 2 个音节:báo: sắc(高升) · chiều: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
báo chiều 怎么造句?
例如:Bố tôi thường đọc báo chiều sau giờ làm.(我爸爸下班后常看晚报。);Tôi mua báo chiều ở góc phố.(我在街角买晚报。)。
想真正记住「báo chiều」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store