忆单词忆单词

báo chiều

晚报

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— báo: sắc(高升) · chiều: huyền(低降)

báo chiều 晚报

释义

常用搭配

đọc báo chiều
看晚报
mua báo chiều
买晚报

例句

Bố tôi thường đọc báo chiều sau giờ làm.
我爸爸下班后常看晚报。
Tôi mua báo chiều ở góc phố.
我在街角买晚报。

相关词条

常见问题

晚报用越南语怎么说?
「晚报」的越南语是 báo chiều。
báo chiều 是什么意思?
báo chiều 在越南语中意思是「晚报」,词性为名词。傍晚出版的报纸。
báo chiều 怎么读?
báo chiều 有 2 个音节:báo: sắc(高升) · chiều: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
báo chiều 怎么造句?
例如:Bố tôi thường đọc báo chiều sau giờ làm.(我爸爸下班后常看晚报。);Tôi mua báo chiều ở góc phố.(我在街角买晚报。)。

想真正记住「báo chiều」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练