忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bảo quản
bảo quản
保管
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bảo: hỏi(降升) · quản: hỏi(降升)
释义
妥善保存,防止损坏或丢失
常用搭配
bảo quản thực phẩm
保管食品
bảo quản tài sản
保管财产
例句
Cần bảo quản thuốc nơi khô ráo.
药品要保管在干燥处。
Họ bảo quản hàng hóa cẩn thận.
他们小心保管货物。
出现在这些词条的例句中
chum
缸
di vật
遗物
quần da
皮裤
chân không
真空
bảo quản tươi
保鲜
hàng đông lạnh
冷冻食品
nhiệt độ thường
常温
商品存取操作
đánh dấu
标记
lấy
取
dự bị
后备
vật thật
实物
xuất trình
出示
làm mất
遗失
常见问题
保管用越南语怎么说?
「保管」的越南语是 bảo quản。
bảo quản 是什么意思?
bảo quản 在越南语中意思是「保管」,词性为动词。妥善保存,防止损坏或丢失。
bảo quản 怎么读?
bảo quản 有 2 个音节:bảo: hỏi(降升) · quản: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bảo quản 怎么造句?
例如:Cần bảo quản thuốc nơi khô ráo.(药品要保管在干燥处。);Họ bảo quản hàng hóa cẩn thận.(他们小心保管货物。)。
想真正记住「bảo quản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store