忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
Bắc Kinh
Bắc Kinh
北京
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— Bắc: sắc(高升) · Kinh: ngang(平调)
?
释义
北京(中国首都)
常用搭配
thủ đô Bắc Kinh
首都北京
đi Bắc Kinh
去北京
例句
Tôi muốn đến Bắc Kinh du lịch.
我想去北京旅游。
Bắc Kinh là thành phố lớn.
北京是个大城市。
出现在这些词条的例句中
vịt quay
烤鸭
Tổ Chim
鸟巢
tứ hợp viện
四合院
年份与方位
phương Đông
东方
tây bắc
西北
nhà
家
từ
从
lại
再
năm ngoái
去年
常见问题
北京用越南语怎么说?
「北京」的越南语是 Bắc Kinh。
Bắc Kinh 是什么意思?
Bắc Kinh 在越南语中意思是「北京」,词性为名词。北京(中国首都)。
Bắc Kinh 怎么读?
Bắc Kinh 有 2 个音节:Bắc: sắc(高升) · Kinh: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Bắc Kinh 常用吗?
Bắc Kinh 在越南语最常用的 5000 个词之内。
Bắc Kinh 怎么造句?
例如:Tôi muốn đến Bắc Kinh du lịch.(我想去北京旅游。);Bắc Kinh là thành phố lớn.(北京是个大城市。)。
想真正记住「Bắc Kinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store