忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bài khóa
bài khóa
课文
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bài: huyền(低降) · khóa: sắc(高升)
?
释义
课文,教材中的正文内容
常用搭配
đọc bài khóa
读课文
dịch bài khóa
翻译课文
例句
Hôm nay chúng ta học bài khóa số 3.
今天我们学习第三课课文。
Cô giáo yêu cầu dịch bài khóa.
老师要求翻译课文。
作业与教室
thêm
加
kilôgam
公斤
triệu
一百万
phòng học
教室
điều
事情
từ mới
生词
常见问题
课文用越南语怎么说?
「课文」的越南语是 bài khóa。
bài khóa 是什么意思?
bài khóa 在越南语中意思是「课文」,词性为名词。课文,教材中的正文内容。
bài khóa 怎么读?
bài khóa 有 2 个音节:bài: huyền(低降) · khóa: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bài khóa 怎么造句?
例如:Hôm nay chúng ta học bài khóa số 3.(今天我们学习第三课课文。);Cô giáo yêu cầu dịch bài khóa.(老师要求翻译课文。)。
想真正记住「bài khóa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store