忆单词忆单词

bản lĩnh

本事

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— bản: hỏi(降升) · lĩnh: ngã(带喉塞的高升)

bản lĩnh 本事

释义

常用搭配

bản lĩnh vững vàng
本事过硬
thể hiện bản lĩnh
展现本事

例句

Anh ấy có bản lĩnh lãnh đạo.
他有领导本事。
Cô ấy thể hiện bản lĩnh trong công việc.
她在工作中展现了本事。

展现实力

常见问题

本事用越南语怎么说?
「本事」的越南语是 bản lĩnh。
bản lĩnh 是什么意思?
bản lĩnh 在越南语中意思是「本事」,词性为名词。本事,能力;胆识,气魄。
bản lĩnh 怎么读?
bản lĩnh 有 2 个音节:bản: hỏi(降升) · lĩnh: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bản lĩnh 怎么造句?
例如:Anh ấy có bản lĩnh lãnh đạo.(他有领导本事。);Cô ấy thể hiện bản lĩnh trong công việc.(她在工作中展现了本事。)。

想真正记住「bản lĩnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练