忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bản lĩnh
bản lĩnh
本事
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bản: hỏi(降升) · lĩnh: ngã(带喉塞的高升)
?
释义
本事,能力
胆识,气魄
常用搭配
bản lĩnh vững vàng
本事过硬
thể hiện bản lĩnh
展现本事
例句
Anh ấy có bản lĩnh lãnh đạo.
他有领导本事。
Cô ấy thể hiện bản lĩnh trong công việc.
她在工作中展现了本事。
手脚与亲情
tác hại
坏处
bạn mạng
网友
con trai
儿子
con gái
女儿
điều chỉnh
调
chân
腿
常见问题
本事用越南语怎么说?
「本事」的越南语是 bản lĩnh。
bản lĩnh 是什么意思?
bản lĩnh 在越南语中意思是「本事」,词性为名词。本事,能力;胆识,气魄。
bản lĩnh 怎么读?
bản lĩnh 有 2 个音节:bản: hỏi(降升) · lĩnh: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bản lĩnh 常用吗?
bản lĩnh 在越南语最常用的 5000 个词之内。
bản lĩnh 怎么造句?
例如:Anh ấy có bản lĩnh lãnh đạo.(他有领导本事。);Cô ấy thể hiện bản lĩnh trong công việc.(她在工作中展现了本事。)。
想真正记住「bản lĩnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store