忆单词忆单词

bảo vệ đầu gối

护膝

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— bảo: hỏi(降升) · vệ: nặng(低促、带喉塞) · đầu: huyền(低降) · gối: sắc(高升)

bảo vệ đầu gối 护膝

释义

常用搭配

đeo bảo vệ đầu gối
戴护膝
bảo vệ đầu gối thể thao
运动护膝

例句

Vận động viên cần bảo vệ đầu gối khi tập luyện.
运动员训练时需要护膝。
Tôi mua bảo vệ đầu gối mới.
我买了新的护膝。

饰品衣物精选

常见问题

护膝用越南语怎么说?
「护膝」的越南语是 bảo vệ đầu gối。
bảo vệ đầu gối 是什么意思?
bảo vệ đầu gối 在越南语中意思是「护膝」,词性为名词。护膝。
bảo vệ đầu gối 怎么读?
bảo vệ đầu gối 有 4 个音节:bảo: hỏi(降升) · vệ: nặng(低促、带喉塞) · đầu: huyền(低降) · gối: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bảo vệ đầu gối 怎么造句?
例如:Vận động viên cần bảo vệ đầu gối khi tập luyện.(运动员训练时需要护膝。);Tôi mua bảo vệ đầu gối mới.(我买了新的护膝。)。

想真正记住「bảo vệ đầu gối」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练