忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bất tiện
bất tiện
不便
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bất: sắc(高升) · tiện: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
不方便,不便
常用搭配
rất bất tiện
很不便
bất tiện cho việc đi lại
出行不便
例句
Nhà xa nên đi lại bất tiện.
家远所以出行不便。
Thời tiết xấu gây bất tiện cho công việc.
天气不好给工作带来不便。
出现在这些词条的例句中
cồng kềnh
笨重
身体小状况
thở dốc
喘
giảm bớt
缓解
huyết áp
血压
chóng mặt
晕
hôi
臭
bất thường
异常
常见问题
不便用越南语怎么说?
「不便」的越南语是 bất tiện。
bất tiện 是什么意思?
bất tiện 在越南语中意思是「不便」,词性为形容词。不方便,不便。
bất tiện 怎么读?
bất tiện 有 2 个音节:bất: sắc(高升) · tiện: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bất tiện 常用吗?
bất tiện 在越南语最常用的 5000 个词之内。
bất tiện 怎么造句?
例如:Nhà xa nên đi lại bất tiện.(家远所以出行不便。);Thời tiết xấu gây bất tiện cho công việc.(天气不好给工作带来不便。)。
想真正记住「bất tiện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store