忆单词忆单词

báo hằng ngày

日报

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— báo: sắc(高升) · hằng: huyền(低降) · ngày: huyền(低降)

báo hằng ngày 日报

释义

常用搭配

đọc báo hằng ngày
看日报
phóng viên báo hằng ngày
日报记者

例句

Tôi thường đọc báo hằng ngày vào buổi sáng.
我早上常看日报。
Báo hằng ngày cập nhật tin tức nhanh chóng.
日报更新新闻很快。

办公文档

常见问题

日报用越南语怎么说?
「日报」的越南语是 báo hằng ngày。
báo hằng ngày 是什么意思?
báo hằng ngày 在越南语中意思是「日报」,词性为名词。日报,每日出版的报纸。
báo hằng ngày 怎么读?
báo hằng ngày 有 3 个音节:báo: sắc(高升) · hằng: huyền(低降) · ngày: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
báo hằng ngày 怎么造句?
例如:Tôi thường đọc báo hằng ngày vào buổi sáng.(我早上常看日报。);Báo hằng ngày cập nhật tin tức nhanh chóng.(日报更新新闻很快。)。

想真正记住「báo hằng ngày」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练