忆单词忆单词

bàn làm việc

办公桌

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— bàn: huyền(低降) · làm: huyền(低降) · việc: nặng(低促、带喉塞)

bàn làm việc 办公桌

释义

常用搭配

bàn làm việc gỗ
木质办公桌
bàn làm việc nhỏ
小办公桌

例句

Bàn làm việc của tôi rất gọn gàng.
我的办公桌很整洁。
Anh ấy đang ngồi ở bàn làm việc.
他正坐在办公桌前。

出现在这些词条的例句中

家居升级选

常见问题

办公桌用越南语怎么说?
「办公桌」的越南语是 bàn làm việc。
bàn làm việc 是什么意思?
bàn làm việc 在越南语中意思是「办公桌」,词性为名词。办公桌,写字台。
bàn làm việc 怎么读?
bàn làm việc 有 3 个音节:bàn: huyền(低降) · làm: huyền(低降) · việc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bàn làm việc 怎么造句?
例如:Bàn làm việc của tôi rất gọn gàng.(我的办公桌很整洁。);Anh ấy đang ngồi ở bàn làm việc.(他正坐在办公桌前。)。

想真正记住「bàn làm việc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练