忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bài tập
bài tập
作业
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bài: huyền(低降) · tập: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
作业,练习题
常用搭配
làm bài tập
做作业
bài tập về nhà
家庭作业
例句
Tôi chưa làm xong bài tập.
我还没做完作业。
Cô giáo giao nhiều bài tập.
老师布置了很多作业。
出现在这些词条的例句中
sai
错
mỏi cổ
脖子酸
cơ bụng
腹肌
nổi cáu
发脾气
thể thao
体育
đau lưng
腰背疼
không khó
不难
phân công
分工
作业与教室
luyện tập
练习
ôn tập
复习
từ mới
生词
bài khóa
课文
thêm
加
kilôgam
公斤
常见问题
作业用越南语怎么说?
「作业」的越南语是 bài tập。
bài tập 是什么意思?
bài tập 在越南语中意思是「作业」,词性为名词。作业,练习题。
bài tập 怎么读?
bài tập 有 2 个音节:bài: huyền(低降) · tập: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bài tập 常用吗?
bài tập 在越南语最常用的 3000 个词之内。
bài tập 怎么造句?
例如:Tôi chưa làm xong bài tập.(我还没做完作业。);Cô giáo giao nhiều bài tập.(老师布置了很多作业。)。
想真正记住「bài tập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store