忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bài tập
bài tập
作业
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bài: huyền(低降) · tập: nặng(低促、带喉塞)
释义
作业,练习题
常用搭配
làm bài tập
做作业
bài tập về nhà
家庭作业
例句
Tôi chưa làm xong bài tập.
我还没做完作业。
Cô giáo giao nhiều bài tập.
老师布置了很多作业。
出现在这些词条的例句中
mỗi
每
sai
错
các bạn
你们
thể dục
体育
làm
做
dễ dàng
容易
đôi khi
有时
hoàn thành
完成
课堂日常
hướng dẫn
教程
nghe giảng
听讲
bài giảng
讲座
thực tiễn
实践
đọc thầm
默读
củng cố
巩固
常见问题
作业用越南语怎么说?
「作业」的越南语是 bài tập。
bài tập 是什么意思?
bài tập 在越南语中意思是「作业」,词性为名词。作业,练习题。
bài tập 怎么读?
bài tập 有 2 个音节:bài: huyền(低降) · tập: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bài tập 怎么造句?
例如:Tôi chưa làm xong bài tập.(我还没做完作业。);Cô giáo giao nhiều bài tập.(老师布置了很多作业。)。
想真正记住「bài tập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store