忆单词忆单词

băng vệ sinh

卫生巾

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— băng: ngang(平调) · vệ: nặng(低促、带喉塞) · sinh: ngang(平调)

băng vệ sinh 卫生巾

释义

常用搭配

dùng băng vệ sinh
用卫生巾
mua băng vệ sinh
买卫生巾

例句

Tôi cần mua băng vệ sinh.
我需要买卫生巾。
Cô ấy luôn mang theo băng vệ sinh.
她总是随身带着卫生巾。

家居实用物

常见问题

卫生巾用越南语怎么说?
「卫生巾」的越南语是 băng vệ sinh。
băng vệ sinh 是什么意思?
băng vệ sinh 在越南语中意思是「卫生巾」,词性为名词。女性生理期使用的吸收性卫生用品。
băng vệ sinh 怎么读?
băng vệ sinh 有 3 个音节:băng: ngang(平调) · vệ: nặng(低促、带喉塞) · sinh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
băng vệ sinh 怎么造句?
例如:Tôi cần mua băng vệ sinh.(我需要买卫生巾。);Cô ấy luôn mang theo băng vệ sinh.(她总是随身带着卫生巾。)。

想真正记住「băng vệ sinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练