忆单词忆单词

bằng phẳng

平

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— bằng: huyền(低降) · phẳng: hỏi(降升) ?

bằng phẳng 平

释义

常用搭配

mặt đất bằng phẳng
地面平坦
đường bằng phẳng
平坦的路

例句

Con đường này rất bằng phẳng.
这条路很平坦。
Sân bóng bằng phẳng.
球场很平整。

表面触感

常见问题

平用越南语怎么说?
「平」的越南语是 bằng phẳng。
bằng phẳng 是什么意思?
bằng phẳng 在越南语中意思是「平」,词性为形容词。平坦,平整。
bằng phẳng 怎么读?
bằng phẳng 有 2 个音节:bằng: huyền(低降) · phẳng: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bằng phẳng 常用吗?
bằng phẳng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bằng phẳng 怎么造句?
例如:Con đường này rất bằng phẳng.(这条路很平坦。);Sân bóng bằng phẳng.(球场很平整。)。

想真正记住「bằng phẳng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练