忆单词忆单词

以 B 开头的越南语单词

共 653 个词条,第 2/3 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

bay vòng chờ盘旋等待小孩bể池子bẻbê bối丑闻bể bơi游泳馆bé gái女孩儿bế mạc闭幕bề mặt表面bề ngoài外表bệ phóng发射台bế tắc僵局bề thế气派bê tông混凝土bênbền耐用bên bờbên cạnh身边bên dưới下面bên kia那边bên này这边bên ngoài外面bên phải右边bén rễ扎根bên sau后者bên trái左边bên trên上头bên trong里面bên trong và bên ngoài内外bệnhbệnh nghề nghiệp职业病bệnh nhân病人bệnh tả霍乱bệnh tâm lý心病bệnh tâm thần精神病bệnh tật疾病bệnh tiểu đường糖尿病bệnh tim心脏病bệnh truyền nhiễm传染病bệnh viện医院Bentley宾利béobèo浮萍béo ngậy油腻béo phì肥胖bếp炉子bếp điện电磁炉bếp gas燃气灶bếp lò炉灶bịbi ai悲哀bí ẩn神秘bị bắt被捕bị bệnh生病bí cảnh秘境bị cáo被告bị đánh挨打bị động被动bị ép buộc被迫bị hack被盗号bị hại受害bi kịch悲剧bí kíp秘籍bị liệt瘫痪bị lừa被骗bí mật秘密bị nghi涉嫌bí ngô南瓜bị người khác thao túng任人宰割bi quan悲观bí quyết秘诀bị spam被骚扰bi thảm悲惨bị thiên tai受灾bí thư书记bị thương受伤bí xanh冬瓜bi-a台球bìa封面bia啤酒bia chai瓶装啤酒bịa đặt编造bia kỷ niệm纪念碑bia lon罐装啤酒bia mộ墓碑bích黑桃bích họa壁画biểnbiếnbiên bản纪要biển cả海洋biến chất变质biên chế编制biện chứng辩证biến cố变故biến dạng变形biến dị变异biên độ幅度biến đổi变化biến động变动biện giải辩解biên giới边境biển hiệu招牌biến hóa khôn lường变幻莫测biên kịch编剧biên lai收据biện luậnbiến mất消失biến nguy thành an化险为夷biện pháp措施biển số牌照biển số xe车牌biên soạnbiến thân变身biết知道biết bao多么biết chữ识字biệt danh绰号biết đâu说不定biết điều懂事biết đủ知足biết đủ thì vui知足常乐biết được得知biết ơn感恩biệt thự别墅biểu cảm表情biểu đạt表达biểu diễn表演biểu đồ图表biểu dương表彰biểu hiện表现biểu mẫu表格biểu quyết表决biểu thị表示biểu tình示威biểu tượng标志Bill Gates比尔·盖茨bím tóc辫子bìnhbình an平安binh biến哗变bình chọn评选bình chứa容器bình chữa cháy灭火器bình chứa nước储水罐bình đẳng平等bình hòa平和bình hoa花瓶bình luận评论bình luận viên评论员bình minh黎明bình nước饮水壶bình oxy氧气瓶bình quân đầu người人均binh sĩ士兵bình sữa奶瓶bình thường正常bình tĩnh冷静bình xăng油箱bình xịt côn trùng杀虫喷雾bình yên安宁bít tết牛排Bleach死神blog博客bmw宝马奶牛bờbốbổbỏ牛油果bộbộ bài扑克牌bờ biển海岸bọ cạp蝎子Bọ Cạp天蝎座bộ chuyển đổi转接头bỏ công sức下功夫bố cục布局bỏ cuộc罢休bỏ đi出走bỏ dở giữa chừng不了了之bộ đồ không gian航天服bộ đội军人Bộ Giáo dục教育部bộ giáp máy机甲bỏ học退学bỏ lỡ错过bộ lọc滤镜bo mạch电路板bố mẹ父母bố mẹ chồng公婆bọ ngựa螳螂bộ nguồn电源bổ nhiệm任命bộ nhớ内存bộ phận部门bỏ phiếu投票bộ phim影片bỏ qua忽略bỏ ra付出bỏ rơi遗弃bộ sơ cứu急救包bờ sông河畔bổ sungbổ sung cho nhau互补bộ sưu tập藏品bồ tát菩萨bó tay无能为力bỏ thuốc lá戒烟bỏ tiền ra掏钱bố trí布置bỏ trốn逃跑bộ trưởng部长bỏ túi袖珍bố vợ岳父bộ xử lý处理器bócbốc cháy着火bốc dỡ装卸bốc đồng冲动bốc hơi蒸发bộc lộ流露bóc lột剥削bốc thăm抽签bôibơibởi因为bối cảnh背景bồi dưỡng培养bơi lội游泳bối rối困惑bối rối không hiểu迷惑不解bội thu丰收bồi thường补偿bói toán占卜bởi vì因为bom炸弹bơm nước水泵bơm vào注入bốnbọnbôn ba奔波bồn cầu马桶bồn chồn焦躁bồn hoa花坛bốn mùa四季bón phân施肥bổn phận本分bốn phương tám hướng四面八方bồn rửa tay洗手池bồn tắm浴缸bóng影子bông棉花bóng bàn乒乓球bong bóng气泡bông cải xanh西兰花bóng cây树荫bóng chày棒球bóng chuyền排球bóng da皮球bóng đá足球bóng dáng身影bóng đèn灯泡bóng đèn cháy灯泡坏了bỗng dưng biến mất不翼而飞bóng gôn高尔夫球bóng hơi气球bóng ma幽灵bỏng ngô爆米花bỗng nhiên忽然bông phấn粉扑bóng rổ篮球bông tai耳环bông tắm沐浴球bóng tối黑暗bópbóp méo歪曲bot机器人bọt泡沫bộtbột giặt洗衣粉bột mì面粉bột ngọt味精BTS防弹少年团bù đắp弥补búa锤子bữabữa ănbừa bãi胡乱bùa chú咒语bữa cơm tất niên年夜饭bữa cơm thường便饭bùa hộ mệnh护身符bữa sáng早餐bữa tối晚餐bữa trưa午餐bứcbức hại迫害