忆单词忆单词

bao dung

包容

动词 CEFR B2 越南语
bao dung 包容

释义

常用搭配

bao dung người khác
包容他人
tấm lòng bao dung
包容的心胸

例句

Chúng ta nên bao dung với lỗi lầm của người khác.
我们应该包容别人的错误。
Cô ấy rất bao dung và hiền hậu.
她非常包容和善良。

出现在这些词条的例句中

性格写照

常见问题

包容用越南语怎么说?
「包容」的越南语是 bao dung。
bao dung 是什么意思?
bao dung 在越南语中意思是「包容」,词性为动词。包容,宽容他人的缺点或错误。
bao dung 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bao dung 怎么造句?
例如:Chúng ta nên bao dung với lỗi lầm của người khác.(我们应该包容别人的错误。);Cô ấy rất bao dung và hiền hậu.(她非常包容和善良。)。

想真正记住「bao dung」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练