包容用越南语怎么说?
「包容」的越南语是 bao dung。
bao dung 是什么意思?
bao dung 在越南语中意思是「包容」,词性为动词。包容,宽容他人的缺点或错误。
bao dung 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bao dung 常用吗?
bao dung 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bao dung 怎么造句?
例如:Chúng ta nên bao dung với lỗi lầm của người khác.(我们应该包容别人的错误。);Cô ấy rất bao dung và hiền hậu.(她非常包容和善良。)。