忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bao dung
bao dung
包容
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
包容,宽容他人的缺点或错误
常用搭配
bao dung người khác
包容他人
tấm lòng bao dung
包容的心胸
例句
Chúng ta nên bao dung với lỗi lầm của người khác.
我们应该包容别人的错误。
Cô ấy rất bao dung và hiền hậu.
她非常包容和善良。
出现在这些词条的例句中
tấm lòng
心意
性格写照
khác thường
不同寻常
chính trực
正直
nhân phẩm
人品
bình hòa
平和
khắt khe
苛刻
toàn năng
全能
常见问题
包容用越南语怎么说?
「包容」的越南语是 bao dung。
bao dung 是什么意思?
bao dung 在越南语中意思是「包容」,词性为动词。包容,宽容他人的缺点或错误。
bao dung 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bao dung 怎么造句?
例如:Chúng ta nên bao dung với lỗi lầm của người khác.(我们应该包容别人的错误。);Cô ấy rất bao dung và hiền hậu.(她非常包容和善良。)。
想真正记住「bao dung」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store