忆单词忆单词

báo cảnh sát

报警

动词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— báo: sắc(高升) · cảnh: hỏi(降升) · sát: sắc(高升)

báo cảnh sát 报警

释义

常用搭配

báo cảnh sát vụ trộm
报警报盗窃案
gọi điện báo cảnh sát
打电话报警

例句

Nếu có vấn đề, hãy báo cảnh sát ngay.
有问题请立即报警。
Cô ấy đã báo cảnh sát khi bị mất ví.
她丢了钱包后报警了。

警匪现场

常见问题

报警用越南语怎么说?
「报警」的越南语是 báo cảnh sát。
báo cảnh sát 是什么意思?
báo cảnh sát 在越南语中意思是「报警」,词性为动词。报警,向警察报案。
báo cảnh sát 怎么读?
báo cảnh sát 有 3 个音节:báo: sắc(高升) · cảnh: hỏi(降升) · sát: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
báo cảnh sát 怎么造句?
例如:Nếu có vấn đề, hãy báo cảnh sát ngay.(有问题请立即报警。);Cô ấy đã báo cảnh sát khi bị mất ví.(她丢了钱包后报警了。)。

想真正记住「báo cảnh sát」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练