忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
báo cảnh sát
báo cảnh sát
报警
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— báo: sắc(高升) · cảnh: hỏi(降升) · sát: sắc(高升)
?
释义
报警,向警察报案
常用搭配
báo cảnh sát vụ trộm
报警报盗窃案
gọi điện báo cảnh sát
打电话报警
例句
Nếu có vấn đề, hãy báo cảnh sát ngay.
有问题请立即报警。
Cô ấy đã báo cảnh sát khi bị mất ví.
她丢了钱包后报警了。
报警与治安
đồn cảnh sát
警察局
công an
公安
cảnh sát nhân dân
民警
an ninh
治安
công chúng
公众
manh mối
线索
常见问题
报警用越南语怎么说?
「报警」的越南语是 báo cảnh sát。
báo cảnh sát 是什么意思?
báo cảnh sát 在越南语中意思是「报警」,词性为动词。报警,向警察报案。
báo cảnh sát 怎么读?
báo cảnh sát 有 3 个音节:báo: sắc(高升) · cảnh: hỏi(降升) · sát: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
báo cảnh sát 常用吗?
báo cảnh sát 在越南语最常用的 5000 个词之内。
báo cảnh sát 怎么造句?
例如:Nếu có vấn đề, hãy báo cảnh sát ngay.(有问题请立即报警。);Cô ấy đã báo cảnh sát khi bị mất ví.(她丢了钱包后报警了。)。
想真正记住「báo cảnh sát」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store