忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
以 B 开头的越南语单词
共 653 个词条,第 3/3 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
bực mình
烦躁
bức tranh
画儿
bức tường
墙壁
bức xạ
辐射
bụi
灰尘
bụi rậm
丛
bún
米线
bùn
泥
bún chả
烤肉米粉
bụng
腹部
bùng nổ
爆发
bùng phát
迸发
bừng tỉnh
惊醒
buộc
捆绑
bước
步
bước chân
脚步
bước lên
踏上
bước ngoặt
转折
bước vào
步入
buổi
场
bưởi
柚子
buổi chiều
下午
buổi hòa nhạc
演唱会
buổi sáng
早上
buổi tối
晚上
buồm
帆
bướm
蝴蝶
buồn
伤心
buồn bã
悲伤
buôn bán
贩卖
buồn bực
烦闷
buôn chuyện
八卦聊天
buồn cười
好笑
buôn lậu
走私
buồn nôn
恶心
buông
松开
bướng bỉnh
任性
buồng lái
驾驶舱
buông tay
放手
buông thả
放纵
búp bê
娃娃
bút
笔
bút bi
圆珠笔
bút chì
铅笔
bút dạ quang
荧光笔
bút kẻ mắt
眼线笔
bút lông
毛笔
bút máy
钢笔
bưu chính
邮政
bưu điện
邮局
bưu kiện
包裹
bưu thiếp
明信片
byd
比亚迪
1
2
3