忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bảng trắng
bảng trắng
白板
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bảng: hỏi(降升) · trắng: sắc(高升)
?
释义
用作书写或展示内容的白色板子
常用搭配
bảng trắng từ
磁性白板
bút bảng trắng
白板笔
例句
Thầy giáo viết lên bảng trắng.
老师在白板上写字。
Bảng trắng này rất lớn.
这个白板很大。
课堂与笔记
minh họa
插图
nét chữ
字迹
ra đề khó
出难题
áp đặt
施加
biểu quyết
表决
hai mươi tệ
二十块钱
常见问题
白板用越南语怎么说?
「白板」的越南语是 bảng trắng。
bảng trắng 是什么意思?
bảng trắng 在越南语中意思是「白板」,词性为名词。用作书写或展示内容的白色板子。
bảng trắng 怎么读?
bảng trắng 有 2 个音节:bảng: hỏi(降升) · trắng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bảng trắng 常用吗?
bảng trắng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bảng trắng 怎么造句?
例如:Thầy giáo viết lên bảng trắng.(老师在白板上写字。);Bảng trắng này rất lớn.(这个白板很大。)。
想真正记住「bảng trắng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store