忆单词忆单词

bán tín bán nghi

半信半疑

形容词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— bán: sắc(高升) · tín: sắc(高升) · bán: sắc(高升) · nghi: ngang(平调)

bán tín bán nghi 半信半疑

释义

常用搭配

thái độ bán tín bán nghi
半信半疑的态度
ánh mắt bán tín bán nghi
半信半疑的眼神

例句

Tôi nghe mà bán tín bán nghi.
我听了半信半疑。
Cô ấy nhìn tôi với vẻ bán tín bán nghi.
她用半信半疑的眼神看着我。

情绪百态

常见问题

半信半疑用越南语怎么说?
「半信半疑」的越南语是 bán tín bán nghi。
bán tín bán nghi 是什么意思?
bán tín bán nghi 在越南语中意思是「半信半疑」,词性为形容词。半信半疑,怀疑不定。
bán tín bán nghi 怎么读?
bán tín bán nghi 有 4 个音节:bán: sắc(高升) · tín: sắc(高升) · bán: sắc(高升) · nghi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bán tín bán nghi 怎么造句?
例如:Tôi nghe mà bán tín bán nghi.(我听了半信半疑。);Cô ấy nhìn tôi với vẻ bán tín bán nghi.(她用半信半疑的眼神看着我。)。

想真正记住「bán tín bán nghi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练