忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bà
同形词:
ba
bà
奶奶
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— bà: huyền(低降)
?
释义
奶奶,祖母
常用搭配
bà nội
亲奶奶
bà ngoại
外婆
例句
Bà tôi thích trồng hoa.
我奶奶喜欢种花。
Tôi thường kể chuyện cho bà nghe.
我经常给奶奶讲故事。
出现在这些词条的例句中
ủ
酿造
đỡ
扶
gánh
负
liệt
瘫
bia mộ
墓碑
di vật
遗物
mê tín
迷信
tảo mộ
扫墓
家人日常
thành viên
成员
mồng một
初一
không
不;零
làm
做
điểm mạnh
长处
sức khỏe
健康
常见问题
奶奶用越南语怎么说?
「奶奶」的越南语是 bà。
bà 是什么意思?
bà 在越南语中意思是「奶奶」,词性为名词。奶奶,祖母。
bà 怎么读?
bà 有 1 个音节:bà: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bà 常用吗?
bà 在越南语最常用的 500 个词之内。
bà 怎么造句?
例如:Bà tôi thích trồng hoa.(我奶奶喜欢种花。);Tôi thường kể chuyện cho bà nghe.(我经常给奶奶讲故事。)。
想真正记住「bà」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store