忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bác trai
bác trai
伯父
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bác: sắc(高升) · trai: ngang(平调)
释义
伯父,父亲的哥哥
常用搭配
bác trai họ nội
堂伯父
bác trai lớn tuổi
年长的伯父
例句
Bác trai tôi sống ở Hà Nội.
我伯父住在河内。
Tôi chào bác trai khi đến nhà.
我到家时向伯父问好。
出现在这些词条的例句中
bác
伯伯
家人关系称呼
nương tựa lẫn nhau
相依为命
như hình với bóng
形影不离
bác
伯伯
của hồi môn
嫁妆
gia truyền
祖传
hoàn cảnh gia đình
家境
常见问题
伯父用越南语怎么说?
「伯父」的越南语是 bác trai。
bác trai 是什么意思?
bác trai 在越南语中意思是「伯父」,词性为名词。伯父,父亲的哥哥。
bác trai 怎么读?
bác trai 有 2 个音节:bác: sắc(高升) · trai: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bác trai 怎么造句?
例如:Bác trai tôi sống ở Hà Nội.(我伯父住在河内。);Tôi chào bác trai khi đến nhà.(我到家时向伯父问好。)。
想真正记住「bác trai」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store